--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ citrus sinensis chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hộ mệnh
:
TutelaryThần hộ mệnhTutelary genius
+
râu xồm
:
Bushy beard, thick beard
+
bất như ý
:
Not according to one's wish, not to one's liking
+
huyên
:
(từ cũ; nghĩa cũ; văn chương) huyên đường (nt)."Nhà huyên vẻ một mình " (Nguyễn Du)Mother was lonely at home
+
ngoặc tay
:
Link forefingers (in sign of a contract agreed upon)Ngoặc tay thi đua làm xong việc trước thời hạnTo link forefingers and emulate one another in completing one's work before schedule